obsoletion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lỗi thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Obsolescence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsoletionDạng gốc (base form)
- obsoletionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , / , "" / /