Dịch

obsoletion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lỗi thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Obsolescence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obsoletionDạng gốc (base form)
  2. obsoletionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / , "" / /

AI