obsoleto
B2tính từ (adjective)
/obsoˈleto/nguồn
Nghĩa chính
- Lỗi thời, lạc hậutính từobsolete, outdated
- Cổ xưa, lỗi thờitính từobsolete, archaic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bảng tính toán dù có vẻ như vậy nhưng không lỗi thời.
- .Bây giờ là một thuật ngữ lỗi thời.
- .Chế độ lỗi thời sắp sụp đổ.