Nghĩa chính
- Sự ám ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being obsessed; an unshakeable feeling that one topic or activity must be pursued above other interests.
- Ý nghĩ ám ảnh, nỗi ám ảnhdanh từđếm được (countable)An idea that engenders a compulsive or irrational preoccupation, or the preoccupation thereby engendered.
- Đối tượng ám ảnh, đam mê mù quángdanh từđếm được (countable)An activity or entity that inspires a compulsive and potentially unhealthy fixation, or the fixation thereby inspired.
- Sự quấy phá của ma quỷdanh từkhông đếm được (uncountable)Influence or control by evil spirits without possession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsessionDạng gốc (base form)
- obsessionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obsession with sb/sthsự ám ảnh về ai/cái gìThere's a national obsession with celebrity in England.Ở Anh, cả nước bị ám ảnh bởi những người nổi tiếng.
- obsession (with sb)nỗi ám ảnh (về ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become an obsession | Trở thành nỗi ám ảnh | |
| dangerous obsession | Sự ám ảnh nguy hiểm | |
| lifelong obsession | Nỗi ám ảnh suốt đời | |
| unhealthy obsession | Sự ám ảnh không lành mạnh | |
| self-obsessiondanh từ | danh từ | Bận tâm đến bản thân; tính ích kỷ; sự ích kỷ |
| celebrity obsession disorderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với celebrity worship syndrome |
Ví dụ
- .Nỗi ám ảnh với môn bóng bầu dục đã khiến tôi dành ra nhiều năm theo dõi môn thể thao này.
- Laura's .Sự sụp đổ của vị chủ tịch là nỗi ám ảnh ngốn trọn thời gian của Laura.
- , .Biên tập Wikipedia lúc đầu chỉ là thú vui, nhưng rồi nó đã trở thành một nỗi say mê cuồng nhiệt của tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc obsessionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobsessio“a besieging”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- religionđồng nghĩacó tính tiêu cực hơn