fijación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fixaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự cố địnhdanh từfixation, fixing
- Sự ám ảnh, nỗi ám ảnhdanh từobsession
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fijaciónDạng gốc (base form)
- fijacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desarrollar una fijación | Chưa có nghĩa | |
| mostrar fijación | Chưa có nghĩa | |
| tener fijación con | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ám ảnh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh