Dịch

nonresident

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không cư trú; không cư trú tại nơi được đề cậptính từkhông so sánh (not comparable)Not resident; not residing in the place in question.
  2. Người không phải là cư dân; một người ngoài hành tinh; một người nước ngoàidanh từOne who is not a resident; an alien; a foreigner.
  3. Người sống ở một quốc gia không phải là thường trú nhân hợp pháp của quốc gia đódanh từA person living in a country who is not a legal permanent resident of that country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonresidentDạng gốc (base form)
  2. nonresidentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

non-resident

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạinon-resident

Ví dụ

AI