Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trướcgiới từBefore.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no later than something | Muộn nhất là |
1 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 1
Trước
- Before.
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha