Dịch

no later than

giới từ (preposition)liên từ (conjunction)
UK/ˈnəʊ ˈleɪ.tə ðæn/US/ˈnoʊ ˈleɪ.tɚ ðæn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trướcgiới từBefore.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

no later than somethingMuộn nhất là

1 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Trước
  1. Before.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI