Nghĩa chính
- Niobidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Nb) with an atomic number of 41: a light grey, crystalline, ductile transition metal used in superconducting materials.
- Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từđếm được (countable)A single atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- niobiumDạng gốc (base form)
- niobiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niobium pentachloridedanh từ | danh từ | Clorua niobi có công thức hóa học NbCl₅ |
| niobium chloride | Chưa có nghĩa | |
| niobium carbide | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , 14- 18- , , .