Dịch

dianium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (lỗi thời) niobi (mặc dù trước đây được coi là một nguyên tố riêng biệt)danh từkhông đếm được (uncountable)(obsolete) niobium (although formerly thought as a distinct element)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớidianium
  2. từ tiếng LatinhDiana

AI