dianium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (lỗi thời) niobi (mặc dù trước đây được coi là một nguyên tố riêng biệt)danh từkhông đếm được (uncountable)(obsolete) niobium (although formerly thought as a distinct element)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớidianium
- từ tiếng LatinhDiana