Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columbite-tantalite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coltan
danh từ
Synonym of coltan
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coltan
AI
1
Đồng nghĩa với coltan
1
Đồng nghĩa với coltan
1
Đồng nghĩa với coltan