Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triniobium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Three atoms of niobium in a chemical compound.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
niobium
AI
1
Three atoms of niobium in a chemical compound
1
Three atoms of niobium in a chemical compound
1
Three atoms of niobium in a chemical compound