Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nightclothes
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
t
.
k
l
əʊ
(
ð
)
z
/
US
/ˈ
n
aɪ
t
.
k
l
oʊ
(
ð
)
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo ngủ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Clothing worn while sleeping in bed, such as pyjamas or a nightgown, and, when worn over nightclothes, a robe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sleepwear
nightwear
bedwear
nightgear
sleepingwear
Ví dụ
The
disturbance
brought
out
many
of
the
neighbors
in
their
nightclothes
.
Nguồn gốc
(etymology)
night
+
clothes
AI
1
Áo ngủ
1
Áo ngủ
1
Áo ngủ