Dịch

nightgear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần áo ngủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nightclothes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nightgearDạng gốc (base form)
  2. nightgearsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI