Dịch

bedwear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặc quần áo phù hợp khi đi ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Clothing that is suitable be worn in bed.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Grizel's .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI