Dịch

sleepwear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần áo được thiết kế để mặc trên giường; quần áo ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)garments designed to be worn in bed; nightclothes

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • chil dren's , , 6— .
  • : ... .

Nguồn gốc (etymology)

AI