Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sleepwear
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần áo được thiết kế để mặc trên giường; quần áo ngủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
garments designed to be worn in bed; nightclothes
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nightwear
nightclothes
bedwear
nightgear
sleepingwear
Ví dụ
The
regulations
cover
chil
dren's
pajamas
,
robes
,
night
gowns
and
other
sleepwear
up
to
and
including
size
6
X
—
the
size
range
for
most
children
up
to
six
years
of
age
.
Maya
:
Uh
huh
...
I
guess
you
could
say
that
they're
professional
sleepwear
.
Nguồn gốc
(etymology)
sleep
+
-wear
AI
1
Quần áo được thiết kế để mặc trên giường
1
Quần áo được thiết kế để mặc trên giường
1
Quần áo được thiết kế để mặc trên giường