Dịch

sleepingwear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sleepweardanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sleepwear.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — . .
  • Crane’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI