Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Tốttính từsuperlative form of nice: most nice
- Dạng so sánh nhất của nicetrạng từsuperlative form of nice: most nice
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc niceVí dụ
- ?Cái nào là tốt nhất?
- .Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất.
- Ziri .Ziri có chiếc xe đẹp nhất.