Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chính xác, tinh tế, khéo léotrạng từPrecisely; with fine discernment or judgement.
- Tốt đẹp, dễ chịu, êm đẹptrạng từPleasantly; satisfactorily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nicelyDạng gốc (base form)
- nicelierSo sánh hơn (comparative)
- more nicelySo sánh hơn (comparative)
- niceliestSo sánh nhất (superlative)
- most nicelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask nicely | Hỏi một cách lịch sự | |
| do nicely | Rất phù hợp | |
| dress nicely | Ăn mặc đẹp đẽ | |
| play nicely | Chơi ngoan ngoãn |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách vui vẻ
- Fastidiously; carefully.
Họ từ (word family)
cùng gốc nicelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- – – […].Một đội quân – nhất là vào thời bình – là một cỗ máy rất phức tạp và được tinh chỉnh vô cùng chuẩn xác.
- .Layla ăn mặc rất đẹp.
- .Thế này là quá ổn rồi.