Nghĩa chính
- Tin tức hoặc công điện khẩn cấp phát trên tivi hoặc rađiô (ngắt ngang các tiết mục khác)danh từA brief media report of something that has recently taken place.
- Giới thiệu một sự thật hiển nhiên mà người được nói đến có vẻ như không biếtthán từIntroduces an obvious fact of which the person addressed is ostensibly not aware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- newsflashDạng gốc (base form)
- newsflashesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muppet News Flashdanh từ | danh từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để giới thiệu một sự thật nghiêm túc |
Ví dụ
- 1980 , , (, : ).Vào những năm 1980, chúng ta nghĩ rằng chất béo là gốc rễ của mọi tội lỗi, nhưng bây giờ mọi người đang nói rằng insulin là thứ khiến chúng ta béo hoặc chúng ta nên ăn nhạt, giống như những người bạn thời tiền sử của chúng ta (ừm, tin tức nóng hổi: hầu hết mọi người trong thời kỳ Đồ đá cũ đều chết vì đói).
- .
- .