Nghĩa chính
- Cơn đau cấp tính, dữ dội, từng cơn lan dọc theo dây thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An acute, severe, intermittent pain that radiates along a nerve.
- Căng thẳng cảm xúc cấp tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acute emotional distress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neuralgiaDạng gốc (base form)
- neuralgiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red neuralgiadanh từ | danh từ | Đau hồng cầu |
| corneal neuralgiadanh từ | danh từ | Đau mắt do tổn thương dây thần kinh ở mắt và giác mạc, do chấn thương hoặc phẫu thuật mắt, chẳng hạn như lasik |
| trigeminal neuralgiadanh từ | danh từ | Tình trạng rối loạn bệnh lý thần kinh của một hoặc cả hai dây thần kinh sinh ba dẫn đến đau dữ dội ở các bộ phận trên khuôn mặt |
Nguồn gốc (etymology)
neur--algia
- từ tiếng Latinh mớineuralgia
- từ tiếng Hy Lạp cổνεῦρονneûron“nerve”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc neuralgiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , UK’s Ireland’s .
- .