Dịch

neuralgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơn đau cấp tính, dữ dội, từng cơn lan dọc theo dây thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An acute, severe, intermittent pain that radiates along a nerve.
  2. Căng thẳng cảm xúc cấp tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acute emotional distress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neuralgiaDạng gốc (base form)
  2. neuralgiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red neuralgiadanh từĐau hồng cầu
corneal neuralgiadanh từĐau mắt do tổn thương dây thần kinh ở mắt và giác mạc, do chấn thương hoặc phẫu thuật mắt, chẳng hạn như lasik
trigeminal neuralgiadanh từTình trạng rối loạn bệnh lý thần kinh của một hoặc cả hai dây thần kinh sinh ba dẫn đến đau dữ dội ở các bộ phận trên khuôn mặt

Nguồn gốc (etymology)

neur--algia

  1. từ tiếng Latinh mớineuralgia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổνεῦρονneûron“nerve”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , UK’s Ireland’s .
  • .

AI