Dịch

neuralgic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) chứng đau dây thần kinhtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or affected by neuralgia.
  2. Người bị chứng đau dây thần kinhdanh từA person afflicted by neuralgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neuralgicDạng gốc (base form)
  2. neuralgicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , . […]

AI