Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postneuralgic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau chứng đau dây thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following neuralgia.
AI
1
Sau chứng đau dây thần kinh
1
Sau chứng đau dây thần kinh
1
Sau chứng đau dây thần kinh