Dịch

antineuralgic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống đau dây thần kinhtính từCounteracting neuralgia.
  2. Các tác nhân chống lại chứng đau thần kinhdanh từAny agent that counteracts neuralgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antineuralgicDạng gốc (base form)
  2. antineuralgicsSố nhiều (plural)
  3. more antineuralgicSo sánh hơn (comparative)
  4. most antineuralgicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . alpha-naphthol. , , .

AI