antineuralgic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống đau dây thần kinhtính từCounteracting neuralgia.
- Các tác nhân chống lại chứng đau thần kinhdanh từAny agent that counteracts neuralgia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antineuralgicDạng gốc (base form)
- antineuralgicsSố nhiều (plural)
- more antineuralgicSo sánh hơn (comparative)
- most antineuralgicSo sánh nhất (superlative)