Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuralgia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neuˈɾalxja/
Nghĩa chính
1
Đau dây thần kinh
danh từ
neuralgia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neuralgia
Dạng gốc
(base form)
neuralgia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neuralgia
neur
álgico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neuralgia
Cơn đau cấp tính, dữ dội, từng cơn lan dọc theo dây thần kinh
AI
1
Đau dây thần kinh
1
Đau dây thần kinh
1
Đau dây thần kinh