Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurodynia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau dây thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nerve pain; neuralgia
Nguồn gốc
(etymology)
neuro
+
odynia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neuralgia
Đau dây thần kinh
AI
1
Đau dây thần kinh
1
Đau dây thần kinh
1
Đau dây thần kinh