Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau nhức toàn thân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain across the entire body.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neuralgia
Nguồn gốc
(etymology)
pant-
+
-algia
AI
1
Đau nhức toàn thân
1
Đau nhức toàn thân
1
Đau nhức toàn thân