Dịch

nestle-cock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gà con mới nở cuối cùng của đàn con, con non yếu đuối của đàn condanh từThe last-hatched chick of a brood, the weakling of a brood.
  2. Con trai của mẹ, đứa con tinh tế; một đứa trẻ hư hỏngdanh từA mama's boy, a delicate child; a spoiled brat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nestle-cockDạng gốc (base form)
  2. nestle-cocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

nestlecock“bird”

AI