nestle-cock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con gà con mới nở cuối cùng của đàn con, con non yếu đuối của đàn condanh từThe last-hatched chick of a brood, the weakling of a brood.
- Con trai của mẹ, đứa con tinh tế; một đứa trẻ hư hỏngdanh từA mama's boy, a delicate child; a spoiled brat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nestle-cockDạng gốc (base form)
- nestle-cocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .