Dịch

multi

A2danh từ (noun)
Hay gặp
US/ˈmʌlti/

Nghĩa chính

  1. Quốc gia đa sắc tộc, bang đa sắc tộcdanh từClipping of multistan.
  2. Bộ Nhiều udanh từA multituberculate.
  3. Cá hoàng tử sọcdanh từNeolamprologus multifasciatus (small shell-dwelling cichlid endemic to Lake Tanganyika, popular as aquarium fish)
  4. Quy ước mở bài 2 rôdanh từkhông đếm được (uncountable)A contract bridge convention whereby the opening bid of 2♦ shows several possible types of hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiDạng gốc (base form)
  2. multisSố nhiều (plural)
  3. multiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

multi-billiontính từCó trên 1.000.000.000; trong phạm vi tỷ
multi-level marketingdanh từBán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp
multi-platformtính từĐa nền tảng
multi-tiền tốNhiều hơn một; liên quan đến nhiều hơn một điều
multi-boxdanh từ, tính từViệc thực hành chơi một trò chơi trực tuyến với nhiều tài khoản cùng một lúc
multi-passtính từLiên quan đến một số lần vượt qua một cái gì đó
multi-wordtính từBao gồm nhiều hơn một từ
multi-greentính từLà nhiều sắc thái của màu xanh lá cây

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ multistan

danh từ

Rút gọn từ multituberculate

Ví dụ

  • , "," .
  • ; .
  • robot's .

AI