Nghĩa chính
- Quốc gia đa sắc tộc, bang đa sắc tộcdanh từClipping of multistan.
- Bộ Nhiều udanh từA multituberculate.
- Cá hoàng tử sọcdanh từNeolamprologus multifasciatus (small shell-dwelling cichlid endemic to Lake Tanganyika, popular as aquarium fish)
- Quy ước mở bài 2 rôdanh từkhông đếm được (uncountable)A contract bridge convention whereby the opening bid of 2♦ shows several possible types of hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multi-billiontính từ | tính từ | Có trên 1.000.000.000; trong phạm vi tỷ |
| multi-level marketingdanh từ | danh từ | Bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp |
| multi-platformtính từ | tính từ | Đa nền tảng |
| multi-tiền tố | tiền tố | Nhiều hơn một; liên quan đến nhiều hơn một điều |
| multi-boxdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Việc thực hành chơi một trò chơi trực tuyến với nhiều tài khoản cùng một lúc |
| multi-passtính từ | tính từ | Liên quan đến một số lần vượt qua một cái gì đó |
| multi-wordtính từ | tính từ | Bao gồm nhiều hơn một từ |
| multi-greentính từ | tính từ | Là nhiều sắc thái của màu xanh lá cây |
Họ từ (word family)
cùng gốc multiNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ multistan
danh từ
Rút gọn từ multituberculate
Ví dụ
- , "," .
- ; .
- robot's .