Nghĩa chính
- Nhiều người chơitính từkhông so sánh (not comparable)Requiring or allowing multiple (or more than the usual two) players to play simultaneously.
- Chế độ nhiều người chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The feature of a video game where multiple human players play simultaneously.
- Người chơi trực tuyến, nhóm người chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Video game players who play multiplayer games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multiplayerDạng gốc (base form)
- multiplayersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multiplayer game | Trò chơi nhiều người | |
| multiplayer mode | Chế độ nhiều người chơi | |
| online multiplayer | Chơi mạng nhiều người | |
| massively multiplayerdanh từ | danh từ | Nhiều người chơi quy mô lớn |
| massively multiplayer online gamedanh từ | danh từ | Trò chơi máy tính trong đó một số lượng lớn người chơi có thể tương tác đồng thời trong một thế giới liên tục |
| massively multiplayer online role-playing gamedanh từ | danh từ | Trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi |
| massively multiplayer online role-playing gamesdanh từ | danh từ | plural of massively multiplayer online role-playing gamechưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy luôn thích chơi các trò chơi nhiều người chơi với bạn bè của mình.
- .Các gợi ý âm thanh vừa nêu sẽ rất hữu ích khi các cặp đôi làm việc cùng nhau trên máy tính hoặc nhiều người cùng cộng tác hay thi đấu trong các trò chơi giáo dục và mô phỏng trực tuyến.
- . .Bản mod đó chỉ hoạt động khi chơi ngoại tuyến. Nó sẽ không có tác dụng trong chế độ nhiều người chơi trực tuyến.