Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singleplayer
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
ˌ
p
l
eɪ
.
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Được chơi bởi một (1) người chơi đơn độc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
played by a lone (1) player
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
multiplayer
Nguồn gốc
(etymology)
single
+
player
AI
1
Được chơi bởi một (1) người chơi đơn độc
1
Được chơi bởi một (1) người chơi đơn độc
1
Được chơi bởi một (1) người chơi đơn độc