Dịch

multi-box

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Việc thực hành chơi một trò chơi trực tuyến với nhiều tài khoản cùng một lúcdanh từThe practice of playing an online game with multiple accounts simultaneously.
  2. Chiếc hộp có nhiều ngăndanh từA box with several compartments.
  3. Thiết bị điện tử có nhiều vị trí nơi các bộ phận có thể được cắm vàodanh từAn electronic device with multiple sites where components can be plugged in.
  4. Có nhiều hộptính từHaving multiple boxes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multi-boxDạng gốc (base form)
  2. multi-boxesSố nhiều (plural)
  3. more multi-boxSo sánh hơn (comparative)
  4. most multi-boxSo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Dải điện
  1. A power strip.

Ví dụ

  • , - , .
  • , 6 , 6 6 , .
  • .

AI