multi-box
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Việc thực hành chơi một trò chơi trực tuyến với nhiều tài khoản cùng một lúcdanh từThe practice of playing an online game with multiple accounts simultaneously.
- Chiếc hộp có nhiều ngăndanh từA box with several compartments.
- Thiết bị điện tử có nhiều vị trí nơi các bộ phận có thể được cắm vàodanh từAn electronic device with multiple sites where components can be plugged in.
- Có nhiều hộptính từHaving multiple boxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multi-boxDạng gốc (base form)
- multi-boxesSố nhiều (plural)
- more multi-boxSo sánh hơn (comparative)
- most multi-boxSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Dải điện
- A power strip.
Ví dụ
- , - , .
- , 6 , 6 6 , .
- .