Dịch

multi-billion

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có trên 1.000.000.000; trong phạm vi tỷtính từkhông so sánh (not comparable)Having more than 1,000,000,000; in the billion range.
  2. Hơn 1.000.000.000.000; trong phạm vi tỷ cũtính từkhông so sánh (not comparable)more than 1,000,000,000,000; in the old billion range.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , thermo-solar .

AI