Nghĩa chính
- Có một kênh duy nhấttính từHaving a single channel.
- Có một dòng giai điệu duy nhất và không có sự hòa hợptính từHaving a single melodic line and no harmony.
- Có ánh xạ một-một đơn giản giữa các chữ cái và âm vịtính từHaving simple one-to-one mapping between letters and phonemes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , . Remusat, Coreans , .
Họ từ (word family)
cùng gốc monophonicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha