Dịch

monaural

tính từ (adjective)
UK/ˌmɒˈnɔːɹəl/US/ˌmɑˈnɔɹəl/

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, ảnh hưởng hoặc được thiết kế để sử dụng bằng một taitính từOf, relating to, affecting, or designed for use with one ear.
  2. Đơn âmtính từMonophonic.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mon-aural

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc monaural

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI