Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoaural
tính từ
(adjective)
/monoauˈɾal/
Nghĩa chính
1
Đơn âm
tính từ
monaural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoaural
Dạng gốc
(base form)
monoaural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monaural
Của, liên quan đến, ảnh hưởng hoặc được thiết kế để sử dụng bằng một tai
AI
1
Đơn âm
1
Đơn âm
1
Đơn âm