Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monaurally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu đơn âm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a monaural fashion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
binaurally
Nguồn gốc
(etymology)
monaural
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monaurally
monaural
Của, liên quan đến, ảnh hưởng hoặc được thiết kế để sử dụng bằng một tai
tính từ
Ví dụ
the
stimuli
were
presented
monaurally
AI
1
Theo kiểu đơn âm
1
Theo kiểu đơn âm
1
Theo kiểu đơn âm