monophony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm của một bản nhạc chỉ có giai điệu chính và không có giai điệu phụ hoặc nhạc đệmdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of a piece that has only a primary melody and no secondary melody or accompaniment.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc monophonyTừ liên quan (related word)