Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monofonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn âm
danh từ
monophony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monofonía
Dạng gốc
(base form)
monofonía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monophony
Đặc điểm của một bản nhạc chỉ có giai điệu chính và không có giai điệu phụ hoặc nhạc đệm
AI
1
Đơn âm
1
Đơn âm
1
Đơn âm