Dịch

polyphonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đa âmtính từOf or relating to polyphony.
  2. Có hai hoặc nhiều giai điệu độc lập nhưng hài hòatính từHaving two or more independent but harmonic melodies.
  3. Có khả năng chơi nhiều nốt nhạc cùng một lúctính từAble to play more than one musical note at the same time.
  4. Có khả năng được đọc theo nhiều cáchtính từCapable of being read in more than one way.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ‘’

AI