Dịch

polyphonal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với polyphonictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of polyphonic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπολύφωνοςpolúphōnos

AI