Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyphonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyphonic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of polyphonic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyphonic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πολύφωνος
polúphōnos
AI
1
Đồng nghĩa với polyphonic
1
Đồng nghĩa với polyphonic
1
Đồng nghĩa với polyphonic