Nghĩa chính
- Ngữ âm, âm họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to sound; of the nature of sound; acoustic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -phonichậu tố | hậu tố | Hình thành các tính từ liên quan đến âm thanh |
| phonic wheeldanh từ | danh từ | Động cơ đồng bộ được điều khiển bởi một âm thoa sử dụng nam châm điện để quay bánh răng của động cơ bằng một răng cho mỗi lần rung |
Nguồn gốc (etymology)
φωνή“sound”-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha