Dịch

phonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngữ âm, âm họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to sound; of the nature of sound; acoustic.

Cụm từ (phrase)

-phonichậu tốHình thành các tính từ liên quan đến âm thanh
phonic wheeldanh từĐộng cơ đồng bộ được điều khiển bởi một âm thoa sử dụng nam châm điện để quay bánh răng của động cơ bằng một răng cho mỗi lần rung

Nguồn gốc (etymology)

φωνή“sound”-ic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI