Dịch

phoner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gọi điện thoạidanh từOne who phones.
  2. Cuộc phỏng vấn được phát sóng được thực hiện qua điện thoạidanh từA broadcast interview conducted by telephone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phonerDạng gốc (base form)
  2. phonersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stage-phonerdanh từNgười giả mạo một cuộc trò chuyện trên điện thoại di động

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — — .

AI