phoner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gọi điện thoạidanh từOne who phones.
- Cuộc phỏng vấn được phát sóng được thực hiện qua điện thoạidanh từA broadcast interview conducted by telephone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phonerDạng gốc (base form)
- phonersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stage-phonerdanh từ | danh từ | Người giả mạo một cuộc trò chuyện trên điện thoại di động |
Ví dụ
- — — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa