Nghĩa chính
- Liên quan đến đơn điệutính từpertaining to monody
Họ từ (word family)
cùng gốc monodic- monodicalLiên quan đến đơn điệutính từ
- monodicallyNhư một đơn âm; theo phong cách đơn âmtrạng từ
- monodictyphenoneCác họ benzophenone phenolic được phân lập từ một loại nấm thuộc chi Monodictysdanh từ
- monodichlamydeousHoặc đơn sắc hoặc lưỡng sắc; có một hoặc cả hai bộ phong bì hoatính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha