Nghĩa chính
- Bài ca ngợi, như trong kịch Hy Lạp, dành cho một giọng nói duy nhất, thường đặc biệt là một bài hát hoặc bài ca buồn thảmdanh từAn ode, as in Greek drama, for a single voice, often specifically a mournful song or dirge.
- Bất cứ bài thơ nào thương tiếc cái chết của một ai đó; một bài bi cadanh từAny poem mourning the death of someone; an elegy.
- Tiếng ồn đơn điệu hoặc buồn bãdanh từA monotonous or mournful noise.
- Tác phẩm có một dòng giai điệu duy nhấtdanh từA composition having a single melodic line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monodyDạng gốc (base form)
- monodiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmonodia
- từ tiếng Hy Lạp cổμονῳδίαmonōidía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc monody- monodicalLiên quan đến đơn điệutính từ
- monodynamicChỉ sở hữu một năng lực hoặc quyền lựctính từ
- monodynamismLý thuyết cho rằng các hình thức hoạt động khác nhau trong tự nhiên là biểu hiện của cùng một lực, có thể là Chúa, sự sống hoặc thứ gì khácdanh từ
- monodynamousCó một nhị hoa dài hơn những nhị kháctính từ
Ví dụ
- , .
- . , , . .