Dịch

monody

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài ca ngợi, như trong kịch Hy Lạp, dành cho một giọng nói duy nhất, thường đặc biệt là một bài hát hoặc bài ca buồn thảmdanh từAn ode, as in Greek drama, for a single voice, often specifically a mournful song or dirge.
  2. Bất cứ bài thơ nào thương tiếc cái chết của một ai đó; một bài bi cadanh từAny poem mourning the death of someone; an elegy.
  3. Tiếng ồn đơn điệu hoặc buồn bãdanh từA monotonous or mournful noise.
  4. Tác phẩm có một dòng giai điệu duy nhấtdanh từA composition having a single melodic line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monodyDạng gốc (base form)
  2. monodiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmonodia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμονῳδίαmonōidía

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • . , , . .

AI