Dịch

monodynamism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết cho rằng các hình thức hoạt động khác nhau trong tự nhiên là biểu hiện của cùng một lực, có thể là Chúa, sự sống hoặc thứ gì khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The theory that the various forms of activity in nature are manifestations of the same force, be it God, or life, or something else.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI