Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monodist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà văn của một monody
danh từ
The writer of a monody.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monodist
Dạng gốc
(base form)
monodist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
monody
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monodist
monodi
cal
Liên quan đến đơn điệu
tính từ
monodi
c
Liên quan đến đơn điệu
tính từ
AI
1
Nhà văn của một monody
1
Nhà văn của một monody
1
Nhà văn của một monody