Nghĩa chính
- Hiện đại hóa, cải tiếnđộng từngoại động từ (transitive)To make (something old or outdated) up to date, or modern in style or function by adding or changing equipment, designs, etc.
- Trở nên hiện đại, hiện đại hóađộng từnội động từ (intransitive)To become modern in appearance, or adopt modern ways
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modernizeNguyên thể (infinitive)
- modernizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- modernizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- modernizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- modernize sthhiện đại hóa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fully modernize | Hiện đại hóa hoàn toàn | |
| modernize the economy | Hiện đại hóa kinh tế | |
| modernize the system | Hiện đại hóa hệ thống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiện đại hóa
Họ từ (word family)
cùng gốc modernizeVí dụ
- .Algeria cần hiện đại hóa nền kinh tế của mình.
- .Algeria cần hiện đại hóa quân đội của mình.
- .Chúng ta cần hiện đại hóa hệ thống của mình.