Nghĩa chính
- Sự hiện đại hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, process, or result of modernizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modernizationDạng gốc (base form)
- modernizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic modernization | Hiện đại hóa kinh tế | |
| military modernization | Hiện đại hóa quân sự | |
| modernization program | Chương trình hiện đại hóa | |
| process of modernization | Quá trình hiện đại hóa | |
| rapid modernization | Hiện đại hóa nhanh chóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc modernizationVí dụ
- .Algeria cần một chính sách hiện đại hóa hải quân tốt hơn.
- .Algeria đã cam kết hiện đại hóa.
- ' .Đại thánh đường Hồi giáo Algiers minh chứng cho sự hiện đại hóa của Algiers.