Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premodernization
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trước hiện đại hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before modernization
2
Hiện đại hóa sơ bộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
preliminary modernization
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
modernization
AI
1
Trước hiện đại hóa
2
Hiện đại hóa sơ bộ
1
Trước hiện đại hóa
2
Hiện đại hóa sơ bộ
1
Trước hiện đại hóa
2
Hiện đại hóa sơ bộ