Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmodernization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải hiện đại hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Demodernization.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
modernization
AI
1
Giải hiện đại hóa
1
Giải hiện đại hóa
1
Giải hiện đại hóa