Nghĩa chính
- (y học) Chứng dương vật nhỏdanh từAn unusually small penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- micropenisDạng gốc (base form)
- micropenisesSố nhiều (plural)
- micropenes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| micro-penisedtính từ | tính từ | Có một dương vật nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ( )
- .